包胥之哭

bāo xū zhī kū bao tư chi khốc

Hán Việt: bao tư chi khốc · Pinyin: bāo xū zhī kū

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (tư) + (chi) + (khốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 包胥:春秋时楚国大臣申包胥。比喻到别国哀求援兵。