包舉宇內 bāo jǔ yǔ nèi · bao cử vũ nội Hán Việt: bao cử vũ nội · Pinyin: bāo jǔ yǔ nèi Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 舉 (cử) + 宇 (vũ) + 內 (nội)Pinyinbāo jǔ yǔ nèiHán Việtbao cử vũ nộiCấu tạo包 + 舉 + 宇 + 內 · bao + cử + vũ + nội nghĩa thành phần: bao + cử + vũ + nội