包荒匿瑕 bāo huāng nì xiá · bao hoang nặc hà Hán Việt: bao hoang nặc hà · Pinyin: bāo huāng nì xiá Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 荒 (hoang) + 匿 (nặc) + 瑕 (hà)Pinyinbāo huāng nì xiáHán Việtbao hoang nặc hàCấu tạo包 + 荒 + 匿 + 瑕 · bao + hoang + nặc + hà nghĩa thành phần: bao + hoang + nặc + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包荒:本指度量宽洪,能容忍。包含污秽,藏匿缺点。