包藏奸心 bāo cáng jiān xīn · bao tàng gian tâm Hán Việt: bao tàng gian tâm · Pinyin: bāo cáng jiān xīn Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 藏 (tàng) + 奸 (gian) + 心 (tâm)Pinyinbāo cáng jiān xīnHán Việtbao tàng gian tâmCấu tạo包 + 藏 + 奸 + 心 · bao + tàng + gian + tâm nghĩa thành phần: bao + tàng + gian + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言包藏祸心。