包藏奸心

bāo cáng jiān xīn bao tàng gian tâm

Hán Việt: bao tàng gian tâm · Pinyin: bāo cáng jiān xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (tàng) + (gian) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言包藏祸心。