包藏奸心

bāo cáng jiān xīn bao tàng gian tâm

Hán Việt: bao tàng gian tâm · Pinyin: bāo cáng jiān xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (tàng) + (gian) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「包藏禍心」。見「包藏禍心」條。01.《三國志.卷一.魏書.武帝紀一》裴松之注引《魏武故事》:「又劉表自以為宗室,包藏姦心,乍前乍卻,以觀世事,據有當州。孤復定之,遂平天下。」<a name="包藏逆心"> </a>