包藏祸胎 bāo cáng huò tāi · bao tàng họa thai Hán Việt: bao tàng họa thai · Pinyin: bāo cáng huò tāi Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 藏 (tàng) + 祸 (họa) + 胎 (thai)Pinyinbāo cáng huò tāiHán Việtbao tàng họa thaiCấu tạo包 + 藏 + 祸 + 胎 · bao + tàng + họa + thai nghĩa thành phần: bao + tàng + họa + thai