包藏祸胎

bāo cáng huò tāi bao tàng họa thai

Hán Việt: bao tàng họa thai · Pinyin: bāo cáng huò tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (tàng) + (họa) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「包藏禍心」。見「包藏禍心」條。01.《南史.卷五一.梁宗室列傳上.臨川靖惠王宏》:「豈謂汝狼心不改,包藏禍胎,志欲覆敗國計,以快汝心。」