包藏逆心
bao tàng nghịch tâm
Hán Việt: bao tàng nghịch tâm · Pinyin: bāo cáng nì xīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「包藏禍心」。見「包藏禍心」條。01.《宋書.卷六九.范曄列傳》:「豈苞藏逆心,以招灰滅。」<a name="包藏禍胎"> </a>
Hán Việt: bao tàng nghịch tâm · Pinyin: bāo cáng nì xīn