包襯數值 bāo chèn shù zhí · bao sấn sổ trị Hán Việt: bao sấn sổ trị · Pinyin: bāo chèn shù zhí Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 襯 (sấn) + 數 (sổ) + 值 (trị)Pinyinbāo chèn shù zhíHán Việtbao sấn sổ trịCấu tạo包 + 襯 + 數 + 值 · bao + sấn + sổ + trị nghĩa thành phần: bao + sấn + sổ + trị