包袱皮儿
bao phục bì nhi
Hán Việt: bao phục bì nhi · Pinyin: bāo fu pí r
Tổng quan
vải gói
包衣服等用的布。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vải gói
- Tần suất từ vải gói
- Biên soạn cloth wrapper
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 包衣服等用的布。
Eng
- Cihui wrapping cloth
- Tần suất từ n. cloth wrapper