包装不良

bao trang bất lương

Hán Việt: bao trang bất lương

Tổng quan

Cấu tạo: 包 (bao) + 裝 (trang) + 不 (bất) + 良 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đóng gói kém
  • Biên soạn faulty/poor packing

Eng

  • Cihui 包裝不良 āozhuāngbùliáng f.e. faulty/poor packing

Từ liên quan

Gần nghĩa

不良倾向 · 不良品行 · 不良少年 · 包装用物 · 不良人 · 不良的 · 包装机 · 包装物