包装凹印 bāo zhuāng āo yìn·bao trang ao ấn Hán Việt: bao trang ao ấn · Pinyin: bāo zhuāng āo yìn Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 裝 (trang) + 凹 (ao) + 印 (ấn)Pinyinbāo zhuāng āo yìnHán Việtbao trang ao ấnTừ loạidanhCấu tạo包 + 裝 + 凹 + 印 · bao + trang + ao + ấn nghĩa thành phần: bao + trang + ao + ấn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 in lõmĐứcHandedict Verpackungstiefdruck (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa包装用物 · 包装机 · 包装物 · 包装的 · 包装纸 · 包装者 · 凹印刮刀 · 凹印机组