包裝成本

bao trang thành bổn

Hán Việt: bao trang thành bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (trang) + (thành) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 包裝成本 āozhuāng chéngběn n. packing cost