包裝清單

bao trang thanh đan

Hán Việt: bao trang thanh đan

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (trang) + (thanh) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 包裝清單 āozhuāng qīngdān n. packing list