包裝精美

bao trang tinh mĩ

Hán Việt: bao trang tinh mĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (trang) + (tinh) + (mĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 包裝精美 āozhuāng jīngměi v.p. beautifully packed