包裝要求 bao trang yếu cầu Hán Việt: bao trang yếu cầu Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 裝 (trang) + 要 (yếu) + 求 (cầu)Hán Việtbao trang yếu cầuCấu tạo包 + 裝 + 要 + 求 · bao + trang + yếu + cầu nghĩa thành phần: bao + trang + yếu + cầu Nghĩa EngCihui 包裝要求 āozhuāng yāoqiú n. packing instructions