包裝解開 bao trang giải khai Hán Việt: bao trang giải khai Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 裝 (trang) + 解 (giải) + 開 (khai)Hán Việtbao trang giải khaiCấu tạo包 + 裝 + 解 + 開 · bao + trang + giải + khai nghĩa thành phần: bao + trang + giải + khai Nghĩa EngCihui unwrapp