包裝識別 bāo zhuāng shì bié · bao trang thức biệt Hán Việt: bao trang thức biệt · Pinyin: bāo zhuāng shì bié Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 裝 (trang) + 識 (thức) + 別 (biệt)Pinyinbāo zhuāng shì biéHán Việtbao trang thức biệtCấu tạo包 + 裝 + 識 + 別 · bao + trang + thức + biệt nghĩa thành phần: bao + trang + thức + biệt