包裝不良

bao trang bất lương

Hán Việt: bao trang bất lương

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (trang) + (bất) + (lương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 包裝不良 āozhuāngbùliáng f.e. faulty/poor packing