包裝工業 bāo zhuāng gōng yè · bao trang công nghiệp Hán Việt: bao trang công nghiệp · Pinyin: bāo zhuāng gōng yè Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 裝 (trang) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Pinyinbāo zhuāng gōng yèHán Việtbao trang công nghiệpCấu tạo包 + 裝 + 工 + 業 · bao + trang + công + nghiệp nghĩa thành phần: bao + trang + công + nghiệp