包裝破損

bao trang phá tổn

Hán Việt: bao trang phá tổn

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (trang) + (phá) + (tổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 包裝破損 āozhuāng pòsǔn v.p. packages are in damaged condition