包裝設計

bāo zhuāng shè jì bao trang thiết kế

Hán Việt: bao trang thiết kế · Pinyin: bāo zhuāng shè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (trang) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為了商品的保護、輸送、美觀及廣告起見,對容器、包裝紙、包裝盒等所從事的設計。如:「那家廠商的產品,包裝設計美觀大方,深受消費者的喜愛。」