包裝貨物 bao trang hóa vật Hán Việt: bao trang hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 裝 (trang) + 貨 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtbao trang hóa vậtCấu tạo包 + 裝 + 貨 + 物 · bao + trang + hóa + vật nghĩa thành phần: bao + trang + hóa + vật Nghĩa EngCihui pack