包裹嬰兒

bāoguǒ yīng'ér bao khỏa anh nhi

Hán Việt: bao khỏa anh nhi · Pinyin: bāoguǒ yīng'ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (khỏa) + (anh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui swaddle