包裹性的

bao khỏa tính đích

Hán Việt: bao khỏa tính đích

Tổng quan

kết vỏ; kết nang

Cấu tạo: (bao) + (khỏa) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết vỏ; kết nang