包裹郵務處 bao khỏa bưu vụ xử Hán Việt: bao khỏa bưu vụ xử Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 裹 (khỏa) + 郵 (bưu) + 務 (vụ) + 處 (xử)Hán Việtbao khỏa bưu vụ xửCấu tạo包 + 裹 + 郵 + 務 + 處 · bao + khỏa + bưu + vụ + xử nghĩa thành phần: bao + khỏa + bưu + vụ + xử Nghĩa EngCihui parcelpost