包襯厚度 bāo chèn hòu dù · bao sấn hậu độ Hán Việt: bao sấn hậu độ · Pinyin: bāo chèn hòu dù Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 襯 (sấn) + 厚 (hậu) + 度 (độ)Pinyinbāo chèn hòu dùHán Việtbao sấn hậu độCấu tạo包 + 襯 + 厚 + 度 · bao + sấn + hậu + độ nghĩa thành phần: bao + sấn + hậu + độ