包襯數值 bāo chèn shù zhí·bao sấn sổ trị Hán Việt: bao sấn sổ trị · Pinyin: bāo chèn shù zhí Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 襯 (sấn) + 數 (sổ) + 值 (trị)Pinyinbāo chèn shù zhíHán Việtbao sấn sổ trịCấu tạo包 + 襯 + 數 + 值 · bao + sấn + sổ + trị nghĩa thành phần: bao + sấn + sổ + trị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giá trị bù trừĐứcHandedict Aufzugswerte Từ liên quan Gần nghĩa數值分析 · 数值范围 · 数值化 · 数值的 · 數值解 · 包襯厚度 · 数值处理 · 數值控製