數值控製 shù zhí kòng zhì·sổ trị khống chế Hán Việt: sổ trị khống chế · Pinyin: shù zhí kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 值 (trị) + 控 (khống) + 製 (chế)Pinyinshù zhí kòng zhìHán Việtsổ trị khống chếCấu tạo數 + 值 + 控 + 製 · sổ + trị + khống + chế nghĩa thành phần: sổ + trị + khống + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều khiển sốĐứcHandedict numerische Steuerung (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 數值分析 · 数值范围