数值处理

sổ trị xử lí

Hán Việt: sổ trị xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: 數 (sổ) + 值 (trị) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Xử lý số
  • Biên soạn 數值處理 hùzhí chǔlǐ n. <lg.> digital processing

Eng

  • Cihui 數值處理 hùzhí chǔlǐ n. <lg.> digital processing

Từ liên quan

Gần nghĩa

处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 数值分析 · 数值范围 · 处理不了的 · 处理品 · 处理器