數值處理

sổ trị xử lí

Hán Việt: sổ trị xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (trị) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 數值處理 hùzhí chǔlǐ n. <lg.> digital processing