包退包換的 bao thối bao hoán đích Hán Việt: bao thối bao hoán đích Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 退 (thối) + 包 (bao) + 換 (hoán) + 的 (đích)Hán Việtbao thối bao hoán đíchCấu tạo包 + 退 + 包 + 換 + 的 · bao + thối + bao + hoán + đích nghĩa thành phần: bao + thối + bao + hoán + đích Nghĩa EngCihui on approbation