包金箔的 bao kim bạc đích Hán Việt: bao kim bạc đích Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 金 (kim) + 箔 (bạc) + 的 (đích)Hán Việtbao kim bạc đíchCấu tạo包 + 金 + 箔 + 的 · bao + kim + bạc + đích nghĩa thành phần: bao + kim + bạc + đích Nghĩa EngCihui rolled