包銅鋼絲 bao đồng cương ti Hán Việt: bao đồng cương ti Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 銅 (đồng) + 鋼 (cương) + 絲 (ti)Hán Việtbao đồng cương tiCấu tạo包 + 銅 + 鋼 + 絲 · bao + đồng + cương + ti nghĩa thành phần: bao + đồng + cương + ti Nghĩa EngCihui copperweld