包鋁層板 bao lữ tằng bản Hán Việt: bao lữ tằng bản Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 鋁 (lữ) + 層 (tằng) + 板 (bản)Hán Việtbao lữ tằng bảnCấu tạo包 + 鋁 + 層 + 板 · bao + lữ + tằng + bản nghĩa thành phần: bao + lữ + tằng + bản Nghĩa EngCihui plvmetal