包銷協議 bao tiêu hiệp nghị Hán Việt: bao tiêu hiệp nghị Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 銷 (tiêu) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Hán Việtbao tiêu hiệp nghịCấu tạo包 + 銷 + 協 + 議 · bao + tiêu + hiệp + nghị nghĩa thành phần: bao + tiêu + hiệp + nghị Nghĩa EngCihui 包銷協議 āoxiāo xiéyì n. exclusive sales agreement