包馬口鐵 bao mã khẩu thiết Hán Việt: bao mã khẩu thiết Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 馬 (mã) + 口 (khẩu) + 鐵 (thiết)Hán Việtbao mã khẩu thiếtCấu tạo包 + 馬 + 口 + 鐵 · bao + mã + khẩu + thiết nghĩa thành phần: bao + mã + khẩu + thiết Nghĩa EngCihui tinn