匆促樂團 cōng cù lè tuán · thông xúc nhạc đoàn Hán Việt: thông xúc nhạc đoàn · Pinyin: cōng cù lè tuán Tổng quan Cấu tạo: 匆 (thông) + 促 (xúc) + 樂 (nhạc) + 團 (đoàn)Pinyincōng cù lè tuánHán Việtthông xúc nhạc đoànCấu tạo匆 + 促 + 樂 + 團 · thông + xúc + nhạc + đoàn nghĩa thành phần: thông + xúc + nhạc + đoàn