匆忙出來 thông mang xuất lai Hán Việt: thông mang xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 匆 (thông) + 忙 (mang) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtthông mang xuất laiCấu tạo匆 + 忙 + 出 + 來 · thông + mang + xuất + lai nghĩa thành phần: thông + mang + xuất + lai Nghĩa EngCihui rush out