匆忙喫下 thông mang khiết hạ Hán Việt: thông mang khiết hạ Tổng quan Cấu tạo: 匆 (thông) + 忙 (mang) + 喫 (khiết) + 下 (hạ)Hán Việtthông mang khiết hạCấu tạo匆 + 忙 + 喫 + 下 · thông + mang + khiết + hạ nghĩa thành phần: thông + mang + khiết + hạ Nghĩa EngCihui bolt down