匆忙走開 thông mang tẩu khai Hán Việt: thông mang tẩu khai Tổng quan Cấu tạo: 匆 (thông) + 忙 (mang) + 走 (tẩu) + 開 (khai)Hán Việtthông mang tẩu khaiCấu tạo匆 + 忙 + 走 + 開 · thông + mang + tẩu + khai nghĩa thành phần: thông + mang + tẩu + khai Nghĩa EngCihui whip off