匈奴人的

hung nô nhân đích

Hán Việt: hung nô nhân đích

Tổng quan

(thuộc) rợ Hung

Cấu tạo: 匈 (hung) + 奴 (nô) + 人 (nhân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc Hung Nô

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Hunnish

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的皮肤 · 人的胃 · 人的脚 · 匈奴人 · 人的价值 · 人的因素 · 人的尊严 · 人的模拟