匈奴演說 xiōng nú yǎn shuō · hung nô diễn thuyết Hán Việt: hung nô diễn thuyết · Pinyin: xiōng nú yǎn shuō Tổng quan Cấu tạo: 匈 (hung) + 奴 (nô) + 演 (diễn) + 說 (thuyết)Pinyinxiōng nú yǎn shuōHán Việthung nô diễn thuyếtCấu tạo匈 + 奴 + 演 + 說 · hung + nô + diễn + thuyết nghĩa thành phần: hung + nô + diễn + thuyết