匈奴演说

xiōng nú yǎn shuōhung nô diễn thuyết

Hán Việt: hung nô diễn thuyết · Pinyin: xiōng nú yǎn shuō

Tổng quan

Cấu tạo: 匈 (hung) + 奴 (nô) + 演 (diễn) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diễn văn Hung Nô

Đức

  • Handedict Hunnenrede von Kaiser Wilhelm II (Eig, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

匈奴人的 · 演说似地 · 演说家的 · 演说法的 · 匈奴人 · 演说口吻的 · 演说家 · 演说术