匍匐前進

pú fú qián jìn bồ bặc tiền tiến

Hán Việt: bồ bặc tiền tiến · Pinyin: pú fú qián jìn

Tổng quan

bò về phía trước

Cấu tạo: (bồ) + (bặc) + (tiền) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bò về phía trước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以手、足著地向前爬行。多用於軍事訓練、演習或戰鬥中。如:「作戰時,軍人常以匍匐前進的方式通過障礙。」

Eng

  • CC-CEDICT to crawl forward
  • Cihui to crawl forward

ja

  • JMdict crawling forward (on one's stomach)