匍匐哀求 bồ bặc ai cầu Hán Việt: bồ bặc ai cầu Tổng quan Cấu tạo: 匍 (bồ) + 匐 (bặc) + 哀 (ai) + 求 (cầu)Hán Việtbồ bặc ai cầuCấu tạo匍 + 匐 + 哀 + 求 · bồ + bặc + ai + cầu nghĩa thành phần: bồ + bặc + ai + cầu Nghĩa EngCihui 匍匐哀求 úfú'āiqiú f.e. fall prostrate and beg sorrowfully