匍匐搜索 bồ bặc sưu tác Hán Việt: bồ bặc sưu tác Tổng quan mò; sờ soạng tìm, bò Cấu tạo: 匍 (bồ) + 匐 (bặc) + 搜 (sưu) + 索 (tác)Hán Việtbồ bặc sưu tácCấu tạo匍 + 匐 + 搜 + 索 · bồ + bặc + sưu + tác nghĩa thành phần: bồ + bặc + sưu + tác Nghĩa ViệtCihui mò; sờ soạng tìm, bò