匍匐搜索 bồ bặc sưu tác Hán Việt: bồ bặc sưu tác Tổng quan mò; sờ soạng tìm, bò Cấu tạo: 匍 (bồ) + 匐 (bặc) + 搜 (sưu) + 索 (tác)Hán Việtbồ bặc sưu tácTừ loạiđộngCấu tạo匍 + 匐 + 搜 + 索 · bồ + bặc + sưu + tác nghĩa thành phần: bồ + bặc + sưu + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tìm kiếm mò mẫmMainlandKaggle Zh-Vi grabble Từ liên quan Gần nghĩa匍匐之救 · 搜索枯肠 · 匍匐前进 · 搜索引擎 · 匍匐地 · 匍匐枝 · 匍匐生根的 · 匍匐的