匍匐搜索

bồ bặc sưu tác

Hán Việt: bồ bặc sưu tác

Tổng quan

mò; sờ soạng tìm, bò

Cấu tạo: (bồ) + (bặc) + (sưu) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mò; sờ soạng tìm, bò