匍匐植物 bồ bặc thực vật Hán Việt: bồ bặc thực vật Tổng quan Cấu tạo: 匍 (bồ) + 匐 (bặc) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtbồ bặc thực vậtTừ loạidanhCấu tạo匍 + 匐 + 植 + 物 · bồ + bặc + thực + vật nghĩa thành phần: bồ + bặc + thực + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cây bòBiên soạn creeper M:²kēEngCihui 匍匐植物 úfú zhíwù n. <bot.> creeper M:²kēTần suất từ n. <bot.> creeper M:²kē Từ liên quan Gần nghĩa匍匐之救 · 匍匐前进 · 匍匐搜索 · 植物保护 · 植物保護 · 植物发生 · 植物学家 · 植物学的