匍匐珊瑚 pú fú shān hú · bồ bặc san hô Hán Việt: bồ bặc san hô · Pinyin: pú fú shān hú Tổng quan Cấu tạo: 匍 (bồ) + 匐 (bặc) + 珊 (san) + 瑚 (hô)Pinyinpú fú shān húHán Việtbồ bặc san hôCấu tạo匍 + 匐 + 珊 + 瑚 · bồ + bặc + san + hô nghĩa thành phần: bồ + bặc + san + hô