匍匐珊瑚 pú fú shān hú·bồ bặc san hô Hán Việt: bồ bặc san hô · Pinyin: pú fú shān hú Tổng quan Cấu tạo: 匍 (bồ) + 匐 (bặc) + 珊 (san) + 瑚 (hô)Pinyinpú fú shān húHán Việtbồ bặc san hôTừ loạidanhCấu tạo匍 + 匐 + 珊 + 瑚 · bồ + bặc + san + hô nghĩa thành phần: bồ + bặc + san + hô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 san hô bòĐứcHandedict Röhrenkorallen (früher: Stolonifera) (S, Bio) Từ liên quan Gần nghĩa匍匐之救 · 匍匐前进 · 匍匐搜索 · 珊瑚状的 · 匍匐地 · 匍匐枝 · 匍匐生根的 · 匍匐的