匕首導彈 bǐ shǒu dǎo dàn · chủy thủ đạo đạn Hán Việt: chủy thủ đạo đạn · Pinyin: bǐ shǒu dǎo dàn Tổng quan Cấu tạo: 匕 (chủy) + 首 (thủ) + 導 (đạo) + 彈 (đạn)Pinyinbǐ shǒu dǎo dànHán Việtchủy thủ đạo đạnCấu tạo匕 + 首 + 導 + 彈 · chủy + thủ + đạo + đạn nghĩa thành phần: chủy + thủ + đạo + đạn