匕鬯無驚

bǐ chàng wú jīng chủy sưởng vô kinh

Hán Việt: chủy sưởng vô kinh · Pinyin: bǐ chàng wú jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (sưởng) + (vô) + (kinh)