化为乌有

huà wéi wū yǒuhóa vi ô hữu

Hán Việt: hóa vi ô hữu · Pinyin: huà wéi wū yǒu

Tổng quan

tan thành mây khói; biến mất

新华 · Tân Hoa Đại lục

乌有:哪有,何有。变得什么都没有。指全部消失或完全落空。

Cấu tạo: 化 (hóa) + 爲 (vi) + 烏 (ô) + 有 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tan biến
  • Biên soạn 化為烏有 uàwéiwūyǒu f.e. vanish; come to nothing

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乌有:哪有,何有。变得什么都没有。指全部消失或完全落空。
  • Kaggle Zh-Vi crumble dust

Eng

  • Cihui 化為烏有 uàwéiwūyǒu f.e. vanish; come to nothing

Đức

  • Handedict (umg) sich in Luft auflösen

Từ liên quan

Gần nghĩa

乌有先生 · 化为泡影 · 化为分数 · 化为金属 · 乌有乡 · 化为动脉血 · 化为醚 · 烏有子虛