化爲烏有

huà wéi wū yǒu hóa vi ô hữu

Hán Việt: hóa vi ô hữu · Pinyin: huà wéi wū yǒu

Tổng quan

tan thành mây khói | biến mất

Cấu tạo: (hóa) + (vi) + (ô) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tan thành mây khói | biến mất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乌有:哪有,何有。变得什么都没有。指全部消失或完全落空。
  • Tân Hoa Tự Điển 乌有哪有,何有。变得什么都没有。指全部消失或完全落空。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to go up in smoke; to vanish
  • Cihui 化為烏有 uàwéiwūyǒu f.e. vanish; come to nothing